genus sciara

genus sciara

A scientist examines a genus Sciara specimen under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ riêng (trong sinh học phân loại):
- Chi Sciara: Một chi điển hình (type genus) thuộc họ Sciaridae, bao gồm các loài muỗi nấm (fungus gnat). Đây một nhóm côn trùng nhỏ, thường sống trong môi trường ẩm ướt ăn nấm hoặc chất hữu cơ phân hủy.

dụ sử dụng
  • (Chi Sciara bao gồm nhiều loài loài gây hại trong các trang trại nấm.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định hơn 600 loài trong chi Sciara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Sciara" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực côn trùng học phân loại sinh học.
  • Khi viết tên khoa học, "genus" luôn được viết hoa, còn tên loài viết thường, dụ: (một loài trong chi Sciara).
Biến thể từ gần giống
  • Sciara (danh từ riêng): Tên chi, cũng có thể dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi này.
  • Sciaridae (danh từ riêng): Họ muỗi nấm, chứa chi Sciara các chi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Fungus gnat genus: Chi muỗi nấm (mô tả chức năng).
  • Type genus of Sciaridae: Chi điển hình của họ Sciaridae.
Các cụm từ liên quan
  • "within the genus Sciara": trong phạm vi chi Sciara.

    • Many species within the genus Sciara are found in tropical regions. (Nhiều loài trong chi Sciara được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
  • "belonging to genus Sciara": thuộc về chi Sciara.

    • The insect belonging to genus Sciara was observed feeding on decaying leaves. (Con côn trùng thuộc chi Sciara được quan sát thấy đang ăn mục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.